Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U/2K5 A 5 A 595-INA154U/2K5 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O High Slew Rate A A 595-THS4151IDGNR 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4151 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4500IDGNR 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4500 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4503IDGNR A 595-THS4503IDGNR 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4532 2 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 250 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4198 1 Channel 175 kHz 0.07 V/us 74 dB 5.5 mA 100 nA 30 uV 7.5 V 2.7 V 42 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 1,183Có hàng
1,200Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 1,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi Temp Very Lo Pwr Neg RI RRO Diff Amp 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.1 mA - 55 C + 210 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553M A 926-LMH6553MRE/NOPB 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133UA/2K5 A 595-INA133UA/2K5 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices LT6375AHDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 106 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Cmn mode Vltg Diff Amp 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain-14) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Temp/Voltage Precision DiffAmp 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube