Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 7.5 uA 500 uV 11 V 3 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver fro HD Video Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

AD8146 3 Channel 3000 V/us 53 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 58 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver fro HD Video Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

AD8147 3 Channel 3000 V/us 87 mA 20 mV 11 V 4.5 V 61.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Diff Out Driver for Video Ovr UTP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

AD8148 3 Channel 700 MHz 3000 V/us - 55 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Cmn mode Vltg Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8206 1 Channel 100 kHz 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Sngl Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Sngl Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8206 1 Channel 100 kHz 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Sngl Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

AD8206 1 Channel 100 kHz 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8208 1 Channel 70 kHz 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High Temp/Voltage Precision DiffAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8208 1 Channel 80 dB 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8209 1 Channel - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8209 1 Channel 80 dB 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

AD8209 1 Channel 80 dB 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AD8216 1 Channel 3 MHz 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

AD8216 1 Channel 3 MHz 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel