Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 42Có hàng
196Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 27 nA 200 uV 36 V 2.2 V 325 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Volt Low Drift Signal Condition Amp 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8231 1 Channel 2.7 MHz 1.1 V/us 110 dB 500 pA 4 uV 6 V 3 V 4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 50 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Wide Supply Range, Dual R-R-O InAmp 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8426 2 Channel 1 MHz 600 mV/us 110 dB 35 nA 100 uV 36 V 2.2 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Fixed Gain, Low Noise, InAmp 31Có hàng
98Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8428 1 Channel 3.5 MHz 50 V/us 130 dB 200 nA 100 uV 18 V 4 V 6.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Fixed Gain, Low Noise, InAmp 61Có hàng
210Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8428 1 Channel 3.5 MHz 50 V/us 130 dB 200 nA 25 uV 18 V 4 V 6.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 80 dB 40 nA 600 uV 30 V 5 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 60 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hi Speed, Prec, JFET In Instr Amp (Fixed 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1102 1 Channel 3.5 MHz 30 V/us 98 dB 3 pA 200 uV 40 V 18 V 3.3 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 60Có hàng
100Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 139Có hàng
300Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers uP, 1x S R2R Out Instr Amp 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1789 1 Channel 60 kHz 26 mV/us 114 dB 19 nA 20 uV 36 V 2.2 V 67 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube