Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 3,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 17,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 8,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6241 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers 11MHz Prec Low Noise R-R Out 36V JFET A A 595-OPA2140AIDR 7,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 0.5 pA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 140 dB 5.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP 6,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5 MHz 5 V/us 350 uV 60 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 710 uA 15 mA 105 dB 17.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8627 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 5,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 30 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 115 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8629 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x 3,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 160 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 4,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 20 V/us 150 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6221 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 4,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6234 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LOW OFFSET, LOW POWER 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP400 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision A 595 -LT1013DIDR A 595-L A 595-LT1013DIDR 20,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 400 mV/us 90 uV 18 nA 30 V 5 V 320 uA 20 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1013D Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Op Am p A 595-LT1014DDWR A 595-LT1014DDWR 11,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 MHz 400 mV/us 60 uV 12 nA 30 V 4 V 350 uA 20 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1014D Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps 7,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44246 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.05 MHz 850 mV/us 15 uV 350 pA 50 V 3 V 165 uA 120 dB 17 nV/sqrt Hz LFCSP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4098-2 Tube
Microchip Technology Precision Amplifiers Dual 1.8V 14kHz Op Amp E temp 17,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 kHz 4 V/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6032 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec 2x CMOS R2R In/Out Amps 8,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1 V/us 90 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 330 uA 17 mA 105 dB 13 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6081 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 0.2 pA 12 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6240 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 50 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 140 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8554 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 18 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 1,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P 1,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1807 Tube