Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, Wide V Rng Gain Sel Amp 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.1 MHz 750 mV/us 20 uV 15 nA 50 V 3.3 V 350 uA 30 mA 91 dB 50 nV/sqrt Hz MSOP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LT1997-3 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 2,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 175 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6004 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 175 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT6004 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 60 MHz 20 V/us 350 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6222 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 1,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 1,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 30 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers 10MHzSgl SupplyLo No iseJFET Prec Amp A A 595-OPA2141AIDR 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 MHz 20 V/us 1 mV 2 pA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 126 dB 6.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2141 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers 10MHz Sgl Supply Low Noise JFET Prec Amp A 595-OPA4141AIPWR 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 MHz 20 V/us 1 mV 2 pA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 126 dB 6.5 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA4141 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Zero-drift (10uV 0. 001uV/C ) MUX-frien A 595-OPA4187IPWR 3,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 550 kHz 200 mV/us 1 uV 100 pA 36 V 4.5 V 100 uA 30 mA 145 dB 15 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4187 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472AIDR A 595- A 595-TLV2472AIDR 2,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers IC, HIGH SPEED OP AMP IC 2,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 50 MHz 350 V/us 500 uV 10 uA 36 V, 18 V 5 V, 2.5 V 7 mA 50 mA 120 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD817 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/o SD Low Pwr/Noise R-R Amp 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, Hi Speed, JFET In Op Amps 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 4.5 MHz 12 V/us 120 uV 10 pA 40 V 8 V 2.8 mA 30 mA 100 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1055 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 15 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1991 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP, 5V/ s Prec R2R Out Amp 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 400 kHz 5 V/us 20 uV 100 pA 30 V 3 V 90 uA 8 mA 132 dB 50 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LT6020 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 1,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 60 MHz 20 V/us 350 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6222 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 0.2 pA 6 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6240 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 1,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 50 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 140 dB 42 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8554 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW VOLTAGE AMPLIFIER 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 MHz 2 V/us 3 uV 250 pA 16 V, 8 V 5 V, 2.5 V 1.25 mA 37 mA 142 dB 60 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8639 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 18 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1807 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 1,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 70 mV/us 40 uV 6 nA 44 V 2.3 V 35 uA 5 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT2078 Tube