Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 kHz 800 uV/us 300 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6005 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SSOP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 4x CMOS R2R In/Out Amps 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 50 mV/us 35 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz DFN-16 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6079 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201AIDR 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201A Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Single Op Amps 4,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44241 Tube
Microchip Technology Precision Amplifiers Zero Drift Op Amp Dual, E Temp 5,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2 MHz 1 V/us 8 uV 1 pA 5.5 V 2 V 170 uA 26 mA 117 dB 21 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6V72 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP LO 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Precision CMOS AMP 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 50 uV 300 pA 16 V 5 V 1.25 mA 140 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8664 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 400 mV/us 60 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 15 uV 2.5 nA 36 V 2.7 V 100 uA 12 mA 100 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1996 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LT6234 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 6,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6241 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Lo-Pwr Op Amp A 595-LT1013CDR A 595-LT1013CDR 7,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 400 mV/us 60 uV 15 nA 30 V 5 V 350 uA 20 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1013 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R A 595-TL V2252AIDR A 595-TLV A 595-TLV2252AIDR 5,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474AIDR 2,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2474A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 5 V, 2.5 V 1.8 V, 900 mV 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8609 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.5 MHz 1.5 V/us 60 uV 1 nA 18 V 2.5 V 500 uA 25 mA 130 dB 8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4177-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 300 kHz 100 mV/us 25 uV 30 nA 16 V 2 V 370 uA 10 mA 106 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1218L Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 4 V/us 200 uV 50 pA 40 V 9 V 1.8 mA 6 mA 100 dB 13 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1457 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Quad Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1496 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x R2R Out, pA In Prec Op Amps 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 MHz 900 mV/us 25 uV 100 pA 40 V 2.4 V 650 uA 30 mA 128 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1884 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.8V, 13uA Prec R2R Op Amp 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 kHz 15 mV/us 400 uV 2 nA 18 V 1.8 V 13 uA 4 mA 105 dB 75 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6012 Tube