Precision Amplifiers Dual Prec 17MHz Lo N oise CMOS Input Amp A 926-LMP7716MM/NOPB
+1 hình ảnh
LMP7716MME/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.11
642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7716MME/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Prec 17MHz Lo N oise CMOS Input Amp A 926-LMP7716MM/NOPB
642 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.11
10
$2.32
25
$2.13
100
$1.92
250
$1.81
500
Xem
500
$1.72
1,000
$1.67
2,500
$1.65
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
17 MHz
11.5 V/us
10 uV
0.1 pA
5.5 V
1.8 V
1.3 mA
66 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7716
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers W/ANL OPAMP 8 5MHZ VFB PRECISION COM
HA9P5127-5Z
Renesas / Intersil
1:
$8.54
909 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-HA9P5127-5Z
Renesas / Intersil
Precision Amplifiers W/ANL OPAMP 8 5MHZ VFB PRECISION COM
909 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.54
10
$7.24
25
$6.52
100
$6.24
250
Xem
250
$6.11
5,880
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
8.5 MHz
10 V/us
30 uV
15 nA
+/- 15 V
+/- 5 V
3.5 mA
25 mA
126 dB
3.8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 75 C
HA9P5127
Tube
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 600kHz Op Amp E temp
MCP6061T-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.90
3,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6061T-E/SN
Microchip Technology
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 600kHz Op Amp E temp
3,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.90
25
$0.77
100
$0.69
1,000
$0.666
3,300
$0.662
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
730 kHz
250 mV/us
150 uV
100 pA
6 V
1.8 V
60 uA
27 mA
72 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MCP606
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single Low Power AutoZero Amp
AD8538WAUJZ-R7
Analog Devices
1:
$3.58
2,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8538WAUJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Single Low Power AutoZero Amp
2,575 Có hàng
1
$3.58
10
$2.31
25
$2.14
100
$1.86
250
Xem
3,000
$1.17
250
$1.75
500
$1.53
1,000
$1.27
3,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
430 kHz
400 mV/us
5 uV
25 pA
5.5 V
2.7 V
180 uA
25 mA
150 dB
50 nV/sqrt Hz
TSOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8538
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP
AD8571ARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$6.22
776 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8571ARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP
776 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.22
10
$4.46
25
$4.15
100
$3.65
250
Xem
3,000
$2.62
250
$3.46
500
$3.11
1,000
$2.62
3,000
$2.62
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
400 mV/us
1 uV
50 pA
6 V
2.7 V
975 uA
30 mA
140 dB
51 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8571
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8604DRUZ
Analog Devices
1:
$4.66
404 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8604DRUZ
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
404 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.66
10
$3.10
25
$2.86
96
$2.47
288
Xem
288
$2.36
576
$2.12
1,056
$1.78
2,592
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
8.4 MHz
6 V/us
80 uV
0.2 pA
6 V
2.7 V
750 uA
30 mA
65 dB
33 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8604
Tube
Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP
AD8668ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$7.68
523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8668ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP
523 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.68
10
$5.83
25
$5.43
100
$4.78
1,000
$4.06
2,000
Xem
250
$4.53
500
$4.06
2,000
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
4 MHz
3.5 V/us
600 uV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
1.55 mA
110 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8668
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec Op Amp
LT1001ACN8#PBF
Analog Devices
1:
$11.16
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1001ACN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec Op Amp
186 Có hàng
1
$11.16
10
$8.68
50
$8.28
100
$7.19
250
Xem
250
$6.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
800 kHz
250 mV/us
10 uV
500 pA
44 V
6 V
1.5 mA
25 mA
126 dB
9.6 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 125 C
LT1001
Tube
Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps
LT1113CS8#PBF
Analog Devices
1:
$14.62
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1113CS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps
173 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.62
10
$11.10
50
$10.66
100
$9.38
200
Xem
200
$8.92
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5.6 MHz
3.9 V/us
550 uV
300 pA
40 V
9 V
5.3 mA
12 mA
98 dB
4.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1113
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1494IS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.44
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1494IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.44
10
$5.90
50
$5.62
100
$3.92
2,500
Xem
2,500
$3.91
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1494
Tube
Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P
LT1806IS8#PBF
Analog Devices
1:
$9.68
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1806IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P
191 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.68
10
$7.26
50
$6.92
100
$6.01
200
Xem
200
$5.74
500
$5.23
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
325 MHz
125 V/us
100 uV
1 uA
12.6 V
2.5 V
9 mA
85 mA
100 dB
3.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1806
Tube
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1991CMS#TRPBF
Analog Devices
1:
$7.12
2,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1991CMS#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
2,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.12
10
$5.29
25
$4.93
100
$4.33
250
Xem
2,500
$3.69
250
$4.11
500
$3.69
2,500
$3.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
25 uV
2.5 nA
40 V
2.4 V
100 uA
12 mA
100 dB
46 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1991
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp
LTC1152CN8#PBF
Analog Devices
1:
$13.70
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1152CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp
148 Có hàng
1
$13.70
10
$10.41
50
$7.77
100
$7.59
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
700 kHz
500 mV/us
1 uV
10 pA
14 V
3 V
2.2 mA
35 mA
130 dB
100 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC1152
Tube
Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps
LTC2052HS#PBF
Analog Devices
1:
$14.93
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2052HS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps
110 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.93
10
$11.34
25
$10.87
110
$9.58
275
Xem
275
$9.11
5,005
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
25 pA
6 V
2.7 V
850 uA
10 mA
130 dB
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2052
Tube
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
LTC6078ACMS8#PBF
Analog Devices
1:
$9.24
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6078ACMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.24
10
$6.93
50
$6.61
100
$5.73
250
Xem
250
$5.48
500
$4.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
750 kHz
50 mV/us
20 uV
0.2 pA
5.5 V
2.7 V
54 uA
10 mA
110 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6078
Tube
Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6242HVCGN#PBF
Analog Devices
1:
$12.50
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6242HVCGN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
178 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.50
10
$9.87
50
$9.42
100
$8.17
200
Xem
200
$7.81
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
18 MHz
10 V/us
50 uV
1 pA
12 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
SSOP-16
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6242
Tube
Precision Amplifiers Low Offset Vol A 595 -OP07DDR A 595-OP07 A 595-OP07DDR
OP07DD
Texas Instruments
1:
$1.48
1,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OP07DD
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Offset Vol A 595 -OP07DDR A 595-OP07 A 595-OP07DDR
1,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.48
10
$1.09
25
$1.08
75
$0.845
300
Xem
300
$0.809
525
$0.784
1,050
$0.732
4,050
$0.716
8,025
$0.699
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
600 kHz
300 mV/us
60 uV
2 nA
18 V
3 V
2 mA
1.2 mA
110 dB
10.3 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
OP07D
Tube
Precision Amplifiers Dual 5.5-MHz high sl ew rate low-noise A A 595-OPA2145IDGKR
OPA2145IDGKT
Texas Instruments
1:
$4.64
378 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2145IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual 5.5-MHz high sl ew rate low-noise A A 595-OPA2145IDGKR
378 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.64
10
$3.53
25
$3.25
100
$2.94
250
$2.73
500
Xem
500
$2.66
1,000
$2.58
2,500
$2.55
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5.5 MHz
20 V/us
40 uV
10 pA
36 V
4.5 V
445 uA
20 mA
118 dB
9 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2145
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBR
OPA2330AIDRBT
Texas Instruments
1:
$3.41
730 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2330AIDRBT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBR
730 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.41
10
$2.57
25
$2.35
100
$2.15
250
$1.94
500
Xem
500
$1.90
1,000
$1.84
2,500
$1.82
5,000
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
1.8 V
115 dB
SON-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
OPA2330
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single 10-MHz CMOS z ero-drift zero-c A A 595-OPA388IDGKR
+1 hình ảnh
OPA388IDGKT
Texas Instruments
1:
$3.15
496 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA388IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single 10-MHz CMOS z ero-drift zero-c A A 595-OPA388IDGKR
496 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.36
25
$2.16
100
$1.94
250
$1.75
500
Xem
500
$1.74
1,000
$1.69
2,500
$1.66
5,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
5 V/us
250 nV
30 pA
5.5 V
2.5 V
1.9 mA
60 mA
138 dB
7 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA388
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual
TL052AIP
Texas Instruments
1:
$3.06
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052AIP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual
550 Có hàng
1
$3.06
10
$2.30
50
$1.65
100
$1.61
250
Xem
250
$1.56
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 MHz
20 V/us
650 uV
30 pA
30 V
10 V
4.8 mA
80 mA
93 dB
18 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL052A
Tube
Precision Amplifiers Dual Enhanced JFET P recision
TL052IP
Texas Instruments
1:
$2.62
596 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052IP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Enhanced JFET P recision
596 Có hàng
1
$2.62
10
$1.95
50
$1.68
100
$1.59
250
Xem
250
$1.50
500
$1.45
1,000
$1.41
2,500
$1.36
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 MHz
20 V/us
650 uV
30 pA
30 V
10 V
4.8 mA
80 mA
93 dB
18 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL052
Tube
Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR
TLC2201ID
Texas Instruments
1:
$7.51
263 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2201ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR
263 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.51
10
$5.79
25
$5.36
75
$4.88
300
Xem
300
$4.66
525
$4.52
1,050
$4.41
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
80 uV
1 pA
16 V
4.6 V
1.1 mA
50 mA
115 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLC2201
Tube
Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIPWR A 595 A 595-TLC2274AIPWR
TLC2274AIPW
Texas Instruments
1:
$3.51
497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2274AIPW
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIPWR A 595 A 595-TLC2274AIPWR
497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$2.65
25
$2.43
90
$1.88
1,080
Xem
1,080
$1.87
2,160
$1.81
5,400
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.25 MHz
3.6 V/us
300 uV
1 pA
16 V
4.4 V
4.8 mA
50 mA
75 dB
9 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLC2274A
Tube
Precision Amplifiers Precision Chopper A 595-TLC2652C-8DR A 5 A 595-TLC2652C-8DR
TLC2652C-8D
Texas Instruments
1:
$9.49
218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2652C-8D
Texas Instruments
Precision Amplifiers Precision Chopper A 595-TLC2652C-8DR A 5 A 595-TLC2652C-8DR
218 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.49
10
$7.81
25
$7.70
75
$5.90
300
Xem
300
$5.86
525
$5.74
1,050
$5.56
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
3.1 V/us
500 nV
4 pA
16 V
3.8 V
1.5 mA
50 mA
140 dB
23 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLC2652
Tube