Bộ khuếch đại video

 Bộ khuếch đại video
Video Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many video amplifier manufacturers Analog Devices, Renesas Electronics, Texas Instruments & more. Please view our large selection of video amplifiers below.
Kết quả: 328
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Video Amplifiers HIGH SPEED VIDEO OP AMP 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD810 1 Channel 80 MHz 1000 V/us 7.5 uA 6 mV - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost Video Amp 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1252 1 Channel 250 MHz 282 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 650MHz Gain of 2 3x Video Amp 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6553 3 Channel 650 MHz 650 MHz 2500 V/us 105 mA 17 uA 3 mV 13.2 V 4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 100 V/us 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube

Texas Instruments Video Amplifiers 3-Ch RGBHV Video Buf fer A 595-THS7327PH A 595-THS7327PHP 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

THS7327 3 Channel 5.5 V 2.7 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers Hi f w/AGC 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TL026 1 Channel 50 MHz 30 uA 27 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Triple High Speed Extend Input Range RR 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4856-3 3 Channel 225 MHz 5.5 V 3 V 23.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Channel Low Power Video A 595-THS7353P A 595-THS7353PWR 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7353 3 Channel 7.6 MHz to 41 MHz 5.5 V 2.7 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers Diff High-Frequency w/AGC 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TL026 1 Channel 50 MHz 30 uA 27 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR VIDEO OP AMP 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8013 3 Channel 140 MHz 1000 V/us 30 mA 15 uA 5 mV 13 V 4.2 V 3 mA, 3.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4312 8 Channel 80 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Renesas / Intersil Video Amplifiers ISL59833IAZ Pb-Free True Single Supply Video Driver 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL59833 3 Channel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Nisshinbo NJW1351RB1-TE1
Nisshinbo Video Amplifiers Low Voltage Video 6 dB Amplifier 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

NJW1351 1 Channel - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Ch Low Power Video ALT 595-THS7303PW ALT 595-THS7303PW 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7303 3 Channel 5.5 V 2.6 V 16.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
DIOO Microcircuits Video Amplifiers Signle Channel Standard DefinitionVideo Filter Driver 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 9.5 MHz 5.5 V 3.135 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SC-70-5 Reel, Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV 36 V 9 V - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 3,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers HIGH SPEED VIDEO OP AMP 3,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV 36 V 9 V - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers SDLVA, 0.1-20GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HMC613 1 Channel 20 GHz 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers SOT23 HI PERF LO PWR VIDEO AMP 1,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8001 1 Channel 880 MHz 1200 V/us 6 uA 5.5 mV 12 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-5 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers HI PERH LO PWR VIDEO AMP 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8001 1 Channel 880 MHz 1200 V/us 6 uA 5.5 mV 12 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel