WLP-9 Bộ khuếch đại âm thanh

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Cấp Công suất đầu ra THD kèm nhiễu Đóng gói / Vỏ bọc Âm thanh - Trở kháng tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Digital Inputs Class D Amplifier 2,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.013 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98357B Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Mono 3.2W Class D Amplifier 1,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.03 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98304 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier 8,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.013 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98357A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Digital Input Class D Amplifier 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.013 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98358 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Mono 2W Class D Amplifier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 2.6 W 0.05 % WLP-9 4 Ohms 2.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98300 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Mono 1.4W Class AB Audio Amp w/external Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-AB 1.4 W 0.01 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98309 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Mono 1.4W Class D Audio Amp w/fixed gain Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Class-AB 1.4 W 0.01 % WLP-9 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MAX98310 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Class D Amplifier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

WLP-9 MAX98355A Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX98361BEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Tiny, Cost-Effective, Plug-and-Play Digi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.01 % WLP-9 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX98361DEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Tiny, Cost-Effective, Plug-and-Play Digi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.01 % WLP-9 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX98361AEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Tiny, Cost-Effective, Plug-and-Play Digi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.01 % WLP-9 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX98361CEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated Audio Amplifiers Tiny, Cost-Effective, Plug-and-Play Digi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Class-D 3.2 W 0.01 % WLP-9 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel