Audio Amplifiers Dual automotive soun dplus high-performa
+1 hình ảnh
OPA1642AQDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$2.79
14,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1642AQDGKRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual automotive soun dplus high-performa
14,910 Có hàng
1
$2.79
10
$2.08
25
$1.91
100
$1.71
2,500
$1.37
5,000
Xem
250
$1.62
500
$1.59
1,000
$1.51
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
VSSOP-8
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1642
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
+1 hình ảnh
TPA0211DGN
Texas Instruments
1:
$3.72
32,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0211DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
32,604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.72
10
$2.81
25
$2.64
80
$2.25
240
Xem
240
$2.17
560
$1.96
1,040
$1.92
2,560
$1.89
5,040
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
2 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0211
Tube
Audio Amplifiers Low Noise & Dist FET Inp Aud Op Amp A 59 A 595-OPA1654AIPWR
OPA1654AIPW
Texas Instruments
1:
$4.20
27,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1654AIPW
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low Noise & Dist FET Inp Aud Op Amp A 59 A 595-OPA1654AIPWR
27,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$3.18
25
$2.66
90
$2.55
270
Xem
270
$2.34
540
$2.26
1,080
$2.19
2,520
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
TSSOP-14
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1654
Tube
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGR
TAS2563YBGT
Texas Instruments
1:
$3.94
14,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2563YBGT
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGR
14,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.94
10
$2.97
25
$2.73
100
$2.46
250
$2.32
500
Xem
500
$2.24
1,000
$2.15
2,500
$2.13
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
6.1 W
0.01 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.62 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2563
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi Perf Hi-Fi Full D iff Aud Op Amp R 92 R 926-LME49724MRX/NOPB
+1 hình ảnh
LME49724MR/NOPB
Texas Instruments
1:
$13.64
13,165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49724MR/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi Perf Hi-Fi Full D iff Aud Op Amp R 92 R 926-LME49724MRX/NOPB
13,165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.64
10
$10.75
25
$10.14
95
$8.96
285
Xem
285
$8.81
570
$8.59
1,045
$8.42
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SO-PowerPad-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49724
Tube
Audio Amplifiers 200-W stereo 400-W m ono 10 to 45-V sup
360°
+3 hình ảnh
TPA3223DDVR
Texas Instruments
1:
$4.16
1,314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3223DDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 200-W stereo 400-W m ono 10 to 45-V sup
1,314 Có hàng
1
$4.16
10
$3.14
25
$2.88
100
$2.63
2,000
$2.24
4,000
Xem
250
$2.51
500
$2.50
1,000
$2.35
4,000
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Mono, Stereo
Class-D
425 W
0.02 %
HTSSOP-44
4 Ohms
10 V
45 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3223
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3128D2DAPR
Texas Instruments
1:
$2.77
12,852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3128D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAP
12,852 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
2,000
$1.36
4,000
Xem
250
$1.60
500
$1.57
1,000
$1.49
4,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
30 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3128D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Constant Output C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2025D1YZGT
TPA2025D1YZGR
Texas Instruments
1:
$1.17
29,517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2025D1YZGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Constant Output C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2025D1YZGT
29,517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.17
10
$0.845
25
$0.769
100
$0.677
3,000
$0.498
6,000
Xem
250
$0.633
500
$0.606
1,000
$0.586
6,000
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
1.9 W
0.15 %
DSBGA-12
8 Ohms
2.3 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2025D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
TDA75610S-48X
STMicroelectronics
1:
$8.90
4,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA75610S-48X
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
4,200 Có hàng
1
$8.90
10
$6.89
25
$6.39
100
$5.84
250
Xem
250
$5.58
357
$5.05
1,071
$5.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MOSFET
Class-AB
45 W
0.15 %
Flexiwatt-27
4 Ohms
6 V
18 V
- 40 C
+ 105 C
Through Hole
TDA75610SLV
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
+1 hình ảnh
TPA3123D2PWP
Texas Instruments
1:
$9.32
4,237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3123D2PWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
4,237 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.32
10
$7.47
25
$6.55
120
$5.88
300
Xem
300
$5.69
540
$5.61
1,200
$5.52
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
25 W
0.08 %
HTSSOP-24
4 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3123D2
Tube
Audio Amplifiers Digital Input Slim Class-D Amplifier wit
MAX98389EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.69
4,928 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98389EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Input Slim Class-D Amplifier wit
4,928 Có hàng
1
$2.69
10
$2.00
25
$1.82
100
$1.65
250
Xem
2,500
$1.43
250
$1.56
500
$1.51
1,000
$1.48
2,500
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
9.1 W
- 87 dB
WLP-16
2.3 V
10 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Lo-Volt Pwr Amp
TDA2822D
STMicroelectronics
1:
$2.25
13,925 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA2822D
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Dual Lo-Volt Pwr Amp
13,925 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.25
10
$1.66
25
$1.51
100
$1.34
250
Xem
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.19
2,000
$1.13
4,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.2 %
SOIC-8
32 Ohms
1.8 V
15 V
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
TDA2822D
Tube
Audio Amplifiers Automotive 50-W 2- c h 4.5- to 26-V sup
TPA3116D2QDADRQ1
Texas Instruments
1:
$5.06
21,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3116D2QDADRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 50-W 2- c h 4.5- to 26-V sup
21,780 Có hàng
1
$5.06
10
$3.86
25
$3.56
100
$3.22
2,000
$2.74
4,000
Xem
250
$3.06
500
$2.97
1,000
$2.93
4,000
$2.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
50 W
0.1 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TPA3116D2
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.1W Stereo-SE Audio Pwr Amp A 926-LM495 A 926-LM4952TSX/NOPB
LM4952TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.96
10,324 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4952TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.1W Stereo-SE Audio Pwr Amp A 926-LM495 A 926-LM4952TSX/NOPB
10,324 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.39
90
$2.27
270
Xem
270
$2.21
450
$2.13
2,700
$1.92
5,400
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3.8 W
0.08 %
TO-263-9
4 Ohms
9.6 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4952
Tube
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
OPA1662AID
Texas Instruments
1:
$2.72
20,350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR
20,350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.72
10
$2.03
25
$1.70
75
$1.61
300
Xem
300
$1.55
525
$1.51
1,050
$1.45
3,000
$1.41
6,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
SOIC-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
Tube
Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud OpAmps A 595-OPA1642AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1642AIDGKT
Texas Instruments
1:
$2.83
12,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1642AIDGKT
Texas Instruments
Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud OpAmps A 595-OPA1642AIDGKR
12,668 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.12
25
$1.94
100
$1.74
250
$1.63
500
Xem
500
$1.55
1,000
$1.50
2,500
$1.48
5,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
VSSOP-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1642
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100W Stereo Dig Amp Pwr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5342LADDV
+1 hình ảnh
TAS5342LADDVR
Texas Instruments
1:
$7.86
3,552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5342LADDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100W Stereo Dig Amp Pwr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5342LADDV
3,552 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.86
10
$6.08
25
$5.63
100
$5.14
250
Xem
2,000
$4.36
250
$4.78
1,000
$4.63
2,000
$4.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo, 4-Channel Stereo
Class-D
100 W
0.09 %
HTSSOP-44
4 Ohms
10.8 V
13.2 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS5342LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
40,693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
40,693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.957
25
$0.867
100
$0.767
3,500
$0.648
7,000
Xem
250
$0.72
500
$0.691
1,000
$0.663
7,000
$0.634
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
VSSOP-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
+1 hình ảnh
TAS2781RYYR
Texas Instruments
1:
$3.32
3,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2781RYYR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
3,023 Có hàng
1
$3.32
10
$2.49
25
$2.28
100
$2.06
3,000
$1.76
6,000
Xem
250
$1.95
500
$1.92
1,000
$1.83
6,000
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Digital
Class-D
25 W
0.006 %
VQFN-30
3.2 Ohms
4.5 V
23 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2781
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5756MDCA
+1 hình ảnh
TAS5756MDCAR
Texas Instruments
1:
$6.33
5,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5756MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5756MDCA
5,250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.33
10
$4.86
25
$4.49
100
$4.08
250
Xem
2,000
$3.55
250
$3.89
500
$3.77
1,000
$3.73
2,000
$3.55
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
28 W
0.006 %
HTSSOP-48
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5756M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$16.89
1,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
1,819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.89
10
$13.39
25
$12.51
100
$11.55
250
Xem
1,000
$10.69
250
$11.02
500
$10.82
1,000
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
27 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424L
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10V Boosted IV Sense Audio Amplifier wit
MAX98390CEWX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.09
4,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98390CEWX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 10V Boosted IV Sense Audio Amplifier wit
4,812 Có hàng
1
$6.09
10
$4.67
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
2,500
$3.48
250
$3.74
500
$3.62
1,000
$3.58
2,500
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
5.1 W
0.01 %
WLP-36
8 Ohms
1.71 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers +/-15V St Audio Vol Cntrl A 595-PGA2310U A 595-PGA2310UA
PGA2310UA/1K
Texas Instruments
1:
$36.71
1,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2310UA/1K
Texas Instruments
Audio Amplifiers +/-15V St Audio Vol Cntrl A 595-PGA2310U A 595-PGA2310UA
1,442 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.71
10
$29.83
25
$28.10
100
$27.11
250
Xem
1,000
$24.27
250
$25.42
500
$25.41
1,000
$24.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.0004 %
SOIC-16
100 kOhms
4.5 V
15.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2310
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50-W stereo digital input high-perform
TAS5828MDADR
Texas Instruments
1:
$3.34
16,178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5828MDADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50-W stereo digital input high-perform
16,178 Có hàng
1
$3.34
10
$2.51
25
$2.31
100
$2.08
2,000
$1.68
4,000
Xem
250
$1.97
500
$1.94
1,000
$1.84
4,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Stereo
Class-D
50 W
0.08 %
TSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5828M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers A 595-TAS6424QDKQRQ1 A 595-TAS6424QDKQRQ A 595-TAS6424QDKQRQ1
TAS6424QDKQQ1
Texas Instruments
1:
$22.96
2,006 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424QDKQQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers A 595-TAS6424QDKQRQ1 A 595-TAS6424QDKQRQ A 595-TAS6424QDKQRQ1
2,006 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.96
10
$17.52
20
$16.07
100
$15.38
260
Xem
260
$14.98
500
$14.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
75 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424-Q1
AEC-Q100
Tube