Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
13,838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
13,838 Có hàng
1
$1.93
25
$1.90
100
$1.78
250
$1.75
1,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
1,357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
1,357 Có hàng
1
$1.55
25
$1.53
100
$1.48
1,000
$1.25
5,000
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.51
724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.51
25
$7.39
100
$6.58
1,000
$6.03
5,000
Xem
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
1.66 V
1.94 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-40LF
Renesas Electronics
1:
$7.66
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-40LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
418 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.66
10
$5.91
25
$5.47
100
$4.99
250
Xem
250
$4.97
490
$4.62
980
$4.47
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VFQFPN-40
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$4.27
8,301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,301 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.69
250
$2.45
500
Xem
500
$2.40
2,500
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
DP83826E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
DP83826IRHBR
Texas Instruments
1:
$2.93
9,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826IRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
9,032 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.93
10
$2.19
25
$2.01
100
$1.80
250
Xem
3,000
$1.53
250
$1.71
500
$1.67
3,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
2,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
2,468 Có hàng
1
$3.23
25
$3.19
5,000
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
429 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
429 Có hàng
1
$4.18
490
$3.90
980
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
2,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
2,543 Có hàng
1
$4.18
25
$4.12
3,000
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
3,470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
3,470 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNAIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
5,362 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNAIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
5,362 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-33LF
Renesas Electronics
1:
$6.40
377 Có hàng
490 Dự kiến 03/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-33LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
377 Có hàng
490 Dự kiến 03/11/2026
Bao bì thay thế
1
$6.40
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.12
250
Xem
250
$4.01
490
$3.87
980
$3.85
2,940
$3.83
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32 EP
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBR
DP83826IRHBT
Texas Instruments
1:
$3.91
554 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826IRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBR
554 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.91
10
$2.94
25
$2.70
100
$2.44
250
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
4,890 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
4,890 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2,440 Dự kiến 16/07/2026
2,450 Dự kiến 14/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2T-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
5,000 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2T-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
5,000 Dự kiến 28/08/2026
1
$3.53
25
$3.48
100
$3.21
500
$3.20
5,000
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671D0-E/U3B
Microchip Technology
1:
$2.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671D0EU3B
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHY Transceiver
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXCA-TR
Microchip Technology
350:
$7.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895RQXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
1.14 V
1.32 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Reel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671D0T-E/U3B
Microchip Technology
5,000:
$2.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671D0TEU3B
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHY Transceiver
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel