Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
2,158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
2,158 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
VSC8257YMR-01
Microchip Technology
1:
$126.93
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8257YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
86 Có hàng
1
$126.93
25
$105.75
90
$102.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
VSC8489YJU-02
Microchip Technology
1:
$58.81
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
85 Có hàng
1
$58.81
25
$48.99
100
$47.34
252
$47.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10G LRM
Marvell 88X2242-B0-BKP2C000
88X2242-B0-BKP2C000
Marvell
1:
$188.28
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88X2242B0BKP2C00
Marvell
Ethernet ICs 10G LRM
838 Có hàng
1
$188.28
10
$157.17
25
$150.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Communication ICs - Various External Memory - Internal AB-class/D-class Speaker Amplifier Type
ML22620TBZ0BX
ROHM Semiconductor
1:
$7.32
1,376 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-ML22620TBZ0BX
NRND
ROHM Semiconductor
Communication ICs - Various External Memory - Internal AB-class/D-class Speaker Amplifier Type
1,376 Có hàng
1
$7.32
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.76
250
$4.42
1,000
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
VSC8254YMR-01
Microchip Technology
1:
$103.15
168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8254YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
168 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86110C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40
MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
1:
$3.83
5,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86110C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40
5,841 Có hàng
1
$3.83
10
$2.89
25
$2.65
100
$2.40
250
Xem
3,000
$2.05
250
$2.27
500
$2.25
1,000
$2.14
3,000
$2.05
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86110I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40, (I-temp)
MXL86110I-AQB-R
MaxLinear
1:
$4.50
1,290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86110I-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86110I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40, (I-temp)
1,290 Có hàng
1
$4.50
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
250
Xem
3,000
$2.45
250
$2.70
1,000
$2.61
3,000
$2.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86111C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48
MXL86111C-AQB-R
MaxLinear
1:
$4.84
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86111C-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86111C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48
2,848 Có hàng
1
$4.84
10
$3.68
25
$3.39
100
$3.07
250
Xem
3,000
$2.65
250
$2.93
1,000
$2.83
3,000
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811RWRHARQ1
Texas Instruments
1:
$7.35
2,161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811RWRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
2,161 Có hàng
1
$7.35
10
$5.67
25
$5.25
100
$4.79
250
Xem
2,500
$4.14
250
$4.53
1,000
$4.46
2,500
$4.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811RWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$8.69
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811RWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
250 Có hàng
1
$8.69
10
$6.73
25
$6.24
100
$5.70
250
$5.44
500
Xem
500
$5.29
1,000
$5.15
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
VSC8258YMR-01
Microchip Technology
1:
$158.69
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8258YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90)
VSC7549TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$128.36
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7549TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90)
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Network Controller & Processor ICs v.22bis-CID, PPU, LIU, SW Ring Detct
73M2901CE-IGV/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$11.25
422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-73M2901CE-IGV/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Network Controller & Processor ICs v.22bis-CID, PPU, LIU, SW Ring Detct
422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.25
10
$8.81
25
$8.19
100
$7.52
250
Xem
250
$7.17
500
$6.87
1,000
$6.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86111I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48, (I-temp)
MXL86111I-AQB-R
MaxLinear
1:
$6.10
41 Có hàng
9,000 Dự kiến 10/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86111I-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86111I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48, (I-temp)
41 Có hàng
9,000 Dự kiến 10/11/2026
1
$6.10
10
$4.66
25
$4.30
100
$3.90
250
Xem
3,000
$3.43
250
$3.73
500
$3.67
1,000
$3.64
3,000
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK15 A 595-TLK1501IRCPR
TLK1501IRCP
Texas Instruments
1:
$33.17
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1501IRCP
Texas Instruments
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK15 A 595-TLK1501IRCPR
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.17
10
$26.87
25
$25.30
100
$23.02
250
Xem
250
$22.55
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK1501IRCP
TLK1501IRCPG4
Texas Instruments
1:
$33.22
185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1501IRCPG4
Texas Instruments
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK1501IRCP
185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.22
10
$26.90
25
$25.32
100
$24.27
250
Xem
250
$22.75
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK25 A 595-TLK2501IRCPR
TLK2501IRCP
Texas Instruments
1:
$37.71
258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK2501IRCP
Texas Instruments
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK25 A 595-TLK2501IRCPR
258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.71
10
$30.67
25
$28.91
100
$26.48
250
$25.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811SWRHARQ1
Texas Instruments
1:
$7.35
2,500 Dự kiến 13/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811SWRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
2,500 Dự kiến 13/07/2026
1
$7.35
10
$5.66
25
$5.24
100
$4.78
250
Xem
2,500
$4.08
250
$4.43
1,000
$4.29
2,500
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811SWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$10.31
250 Dự kiến 06/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811SWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
250 Dự kiến 06/07/2026
1
$10.31
10
$8.02
25
$7.45
100
$6.82
250
$6.47
500
Xem
500
$6.34
1,000
$6.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 64G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-64)
VSC7546TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$118.01
40 Dự kiến 09/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7546TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 64G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-64)
40 Dự kiến 09/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs 64G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-64)
VSC7546-V/5CC
Microchip Technology
40:
$99.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7546-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 64G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-64)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet ICs 90G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-90)
VSC7549-V/5CC
Microchip Technology
40:
$109.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7549-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 90G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-90)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI Adv Repeater
VSC8256YMR-01
Microchip Technology
90:
$61.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8256YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI Adv Repeater
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK2501IRCP
TLK2501IRCPG4
Texas Instruments
1:
$38.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK2501IRCPG4
Texas Instruments
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK2501IRCP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
1
$38.19
10
$30.92
25
$29.10
100
$27.90
250
$26.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết