Asynchronous IC bộ đếm

Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại bộ đếm Họ Logic Số Bit Phương pháp đếm Trình tự đếm Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Counter ICs Mil Enhanced Decade Counter/Divider 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 14-Stg ASync Binary Counter & Oscillator 3,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary HC 14 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC4060 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Hi-Spd CMOS Logic Du al Decade Rpl Cntr A 595-CD74HCT390M 4,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Decade HCT 4 bit Asynchronous Up 4.5 V to 5.5 V - 55 C + 125 C CD74HCT390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Hi Spd CMOS Log Dec Counter/Divider A 59 A 595-CD74HC4017QPWREP 3,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 14-Bit ASynch Binary Counter 11,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary HC 14 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC4020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Mil Enhanced Decade Counter/Divider A 59 A 595-74HC4017QPWRG4Q1 1,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Counter ICs DUAL 4-STAGE BINARY RIPPL 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 420
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Binary 74HC 4 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Counter ICs HiSp CMOS Logic Dual Decade Ripple Cntr ALT 595-CD74HC390E 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Decade HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC390 Tube
Texas Instruments Counter ICs Hi-Sp CMOS 4-Bit Bin ary w/Sync Reset AL ALT 595-CD74HCT161E 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Binary HCT 4 bit Asynchronous 4.5 V to 5.5 V - 55 C + 125 C CD74HCT161 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Decade Co unters ALT 595-SN74 ALT 595-SN74LS390N 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS390 Tube
Texas Instruments Counter ICs DECADE COUNTER ALT 5 95-SN74LS90N ALT 59 ALT 595-SN74LS90N 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS90 Tube
Texas Instruments Counter ICs CMOS Presettable Up/ Down Counter A 595- A 595-CD4029BM 4,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Binary, Decade CD4000 4 bit Asynchronous Up/Down 3 V to 18 V - 55 C + 125 C CD4029B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SSOP-14 Binary LV-A 4 bit Asynchronous Up 2 V to 5.5 V - 40 C + 85 C SN74LV393A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4B Binary Count ers A 595-SN74LV393 A 595-SN74LV393ATPWREP 1,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 Binary LV-A 4 bit Asynchronous 2 V to 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 SN74LV393A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary 5,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SSOP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Sync Up/Down A LT 595-SN74LS193N A ALT 595-SN74LS193N 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Binary LS 4 bit Asynchronous Up/Down 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS193 Tube
Texas Instruments Counter ICs Hi-Spd CMOS Logic 4- Bit Bnry Rpl Cntr A ALT 595-CD74HC93E 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC93 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters ALT 595-SN74 ALT 595-SN74LS393N 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS393 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Sync Up/Down 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary LS 4 bit Asynchronous Up/Down 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS193 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Div by 12 1,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS92 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Decade Cntr/Div w/10 Decoded Output ALT ALT 595-CD74HC4017PWR 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Sync Up/Down A LT 595-SN74HC193N A ALT 595-SN74HC193N 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Binary HC 4 bit Asynchronous Up/Down 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC193 Tube
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Synchronous Bi nary Counters ALT 5 ALT 595-SN74HC161DR 2,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC161 Reel, Cut Tape, MouseReel