MOSFETs MOSFET
IPG20N04S412AATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.66
16,413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N04S412AATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
16,413 Có hàng
1
$1.66
10
$1.05
100
$0.703
500
$0.554
1,000
Xem
5,000
$0.463
1,000
$0.496
2,500
$0.469
5,000
$0.463
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
40 V
20 A
12.2 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
18 nC
- 55 C
+ 175 C
41 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L35ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.93
20,598 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L35ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
20,598 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.93
10
$1.23
100
$0.833
500
$0.661
1,000
Xem
5,000
$0.575
1,000
$0.604
2,500
$0.575
5,000
$0.575
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
29 mOhms, 29 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
17.4 nC
- 55 C
+ 175 C
43 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-CHANNEL_55/60V
IPG20N06S4L11AATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.38
2,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N06S4L11AAT
Infineon Technologies
MOSFETs N-CHANNEL_55/60V
2,710 Có hàng
1
$2.38
10
$1.53
100
$1.05
500
$0.833
1,000
Xem
5,000
$0.761
1,000
$0.773
2,500
$0.761
5,000
$0.761
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
60 V
20 A
11.2 mOhms
- 16 V, 16 V
1.2 V
53 nC
- 55 C
+ 175 C
65 W
Enhancement
AEC-Q101
OptiMOS
Reel, Cut Tape
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
IPG20N10S4L35AATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.98
4,978 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-20N10S4L35AATMA1
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
4,978 Có hàng
1
$1.98
10
$1.27
100
$0.852
500
$0.676
1,000
Xem
5,000
$0.591
1,000
$0.622
2,500
$0.591
5,000
$0.591
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
45 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
17.4 nC
- 55 C
+ 175 C
43 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
IPG20N10S4L-22A
Infineon Technologies
1:
$2.43
4,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L-22A
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
4,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.43
10
$1.56
100
$1.06
500
$0.882
1,000
Xem
5,000
$0.763
1,000
$0.776
2,500
$0.763
5,000
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
IPG20N10S4L22AATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.38
1,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-20N10S4L22AATMA1
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
1,921 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.51
100
$1.05
500
$0.835
1,000
$0.817
5,000
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IPZ40N04S5L4R8ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.27
5,849 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPZ40N04S5L4R8AT
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
5,849 Có hàng
1
$1.27
10
$0.791
100
$0.528
500
$0.411
1,000
$0.344
5,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TSDSON-8
N-Channel
1 Channel
40 V
40 A
4.8 mOhms
- 16 V, 16 V
1.6 V
29 nC
- 55 C
+ 175 C
48 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IPZ40N04S5L7R4ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.17
10,396 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPZ40N04S5L7R4AT
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
10,396 Có hàng
1
$1.17
10
$0.713
100
$0.468
500
$0.363
1,000
$0.30
5,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TSDSON-8
N-Channel
1 Channel
40 V
40 A
7.4 mOhms
- 16 V, 16 V
1.6 V
17 nC
- 55 C
+ 175 C
34 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 20A TDSON-8 OptiMOS-T2
IPG20N04S4-12
Infineon Technologies
1:
$1.62
9,144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N04S4-12
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 20A TDSON-8 OptiMOS-T2
9,144 Có hàng
1
$1.62
10
$1.06
100
$0.697
500
$0.562
1,000
Xem
5,000
$0.446
1,000
$0.492
2,500
$0.488
5,000
$0.446
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
40 V
20 A
12.2 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
18 nC
- 55 C
+ 175 C
41 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L-22
Infineon Technologies
1:
$2.38
6,269 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L-22
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
6,269 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.52
100
$1.04
500
$0.862
1,000
$0.799
5,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L22ATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.34
3,054 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L22ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
3,054 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.34
10
$1.51
100
$1.02
500
$0.82
1,000
$0.80
5,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 20A TDSON-8 OptiMOS-T2
IPG20N04S4L-11
Infineon Technologies
1:
$1.62
92 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N04S4L-11
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 20A TDSON-8 OptiMOS-T2
92 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$1.62
10
$0.955
100
$0.666
500
$0.539
1,000
Xem
5,000
$0.448
1,000
$0.48
2,500
$0.454
5,000
$0.448
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
40 V
20 A
11.6 mOhms
- 16 V, 16 V
1.7 V
26 nC
- 55 C
+ 175 C
41 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L-35
Infineon Technologies
1:
$1.93
1,583 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L-35
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
1,583 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.93
10
$1.24
100
$0.853
500
$0.723
1,000
$0.615
5,000
$0.575
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
35 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
13.4 nC
- 55 C
+ 175 C
43 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel