603e Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 300 MHz 570 MIPS
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8271 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PQ27E A W/O TALITOS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 300 MHz 570 MIPS
Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PQ27E A W/TALITOS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8271 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8272 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8272 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8272 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PQ27E A W/ TALITOS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8272 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray