RISC-V Lõi Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng

Các loại Bộ Xử Lý & Bộ Điều Khiển Nhúng

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 61
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Số lượng I/O Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT LFBGA-35 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-784 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-784 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT BGA-1152 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT BGA-1152 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-784 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-784 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT BGA-1152 RISC-V
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT BGA-1152 RISC-V
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
SMD/SMT FCVG-484 RISC-V 184 I/O 64 bit
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 19
Nhiều: 19
SMD/SMT FCVG-484 RISC-V 184 I/O 64 bit
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-484 RISC-V