RISC-V Lõi SoC FPGA

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Số lõi Tần số đồng hồ tối đa Kích thước Dữ liệu RAM Số lượng phần tử logic Bộ nhớ nhúng Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 1 Core 667 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 1.8 MB 23000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 125 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 125 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 125 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 125 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 1 Core 667 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

RISC-V 1 Core 625 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

RISC-V 1 Core 625 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 1 Core 625 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 1 Core 625 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 461KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 1 Core 625 MHz 461000 LE 31.6 Mbit 1 V, 1.05 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT LFBGA-35 RISC-V 1 Core 667 MHz 1.8 MB 23000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT LFBGA-35 RISC-V 1 Core 667 MHz 1.8 MB 23000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 1.8 MB 23000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 23KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 1.8 MB 23000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT LFBGA-35 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 6.7 MB 93000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V 1 Core 667 MHz 11.3 MB 161000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LFBGA-536 RISC-V 1 Core 667 MHz 11.3 MB 161000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire Core SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

SMD/SMT BGA-484 RISC-V 1 Core 667 MHz 11.3 MB 161000 LE 970 mV to 1.03 V, 1.02 V to 1.08 V 0 C + 100 C