e6500 Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 105
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors T2080NXN8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXN8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,-40-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSE8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSE8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSE8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,0-105C,Rev. 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSE8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,0-105C,Rev. 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NSN8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto enabled,-40-105C,Rev 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,2x10GE,crypto disabled,-40-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXN8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray