e6500 Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 105
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors T4240NXN7PQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 64b Power Arch 24x 1.5GHz threads
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 24 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4081NSE7TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power, 8x 1.8GHz threads, 1.87G DDR3L, 4x10GE, crypto enabled, 0-105C, Rev 2, lo pwr
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
64Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 4x10GE
30Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 2x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power, 24x 1.8GHz threads, 1.87G DDR3L, 4x10GE, crypto disabled, -40-105C, Rev 2, lo pwr
Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 24 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSE8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,0-105C,Rev. 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,0C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,0-105C,Rev. 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NSN8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8MQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.6GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8P1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.5GHz threads,2.1GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8PTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.87GT/s DDR3/3L 4x10GE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.533 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXE8T1B
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b PowerArch,8x 1.8GHz threads,2.13GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto enabled,-40-105C,Rev 1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2080NXN8MQLB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ,64b Power Arch,8x 1.2GHz threads,1.6GT/s DDR3/3L,4x10GE,crypto disabled,-40C-105C,Rev1.1,LoPwr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44
e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray