T1022 Sê-ri Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 2 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, 0 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, 0 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1022NSE7MQPB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105, Printer-Market
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1022NSE7PQPB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105, Printer-Market
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
e5500 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1022NSN7WQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, 0 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

e5500 2 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1022NXE7WQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1022NXN7WQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray