PowerQUICC Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 64
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 24Có hàng
36Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8358 PBGA ENCRP NO-PB
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-740 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8358E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 300 MHz 570 MIPS
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8271 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NOPB W/O ENC 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NO-PB W/O ENCR 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PQ II HIP 7 REV A ZQ 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
PowerPC 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.45 V to 1.6 V MPC8270 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NOPB 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8347E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray