NXP Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25 MHZ 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64(KOI) 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64KS12 LIN2XLS/HS ISENSE 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 48 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 15 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MM912x634 AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 100 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB LQFP-100 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 1,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT,16K FLASH 2K RAM 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 16 kB 1 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 48KS12 LIN2XLS/HS ISENSE 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 48 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 15 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MM912x634 AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 12 kB QFP-112 40 MHz 10 bit 88 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XHY AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Whale Shark 512K FLASH 25 MHZ 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray