Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,423
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-MSP430FR2153TPTR 3,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Whale Shark 512K FLASH 25 MHZ 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 384K FLASH 112LQFP 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 512K FLASH 112LQFP 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F13-CAN_128KB_20SSOP 3,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 8 kB SSOP-30 32 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F13 AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F13-CAN_128KB 48QFN 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 8 kB HVQFN-48 32 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F13 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 64 kB 8 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10A AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 128KB Flash 24K RAM USB Graphics 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 24 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 52 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA106 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 44LD 16KB Flash40 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 16 kB 2 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJ32GP304 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 32KB DMA 40MIPS 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 32 kB 4 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24HJxxGP30x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit Mtr Cnt Fam 16 MIPS 32KBFLSH 2KBRA 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxMC10x AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU M16C65 768+24KB 2.7/5.5V -40/85C 128QFP 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M16C/65 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1481IPMR 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1481 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPMR 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F412 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5336IPZR A 595-MSP430F5336IPZR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 18 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5336 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXHR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZR A 595-MSP430F5635IPZR 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5635 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6720IPNR A 595-MSP430F6720IPNR 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6720 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MICROCONTROLLER, 78K0R/KX3 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

78K0R 128 kB 8 kB 20 MHz 10 bit 70 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C 78K0R/Kx3 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU PIC24F Advanced Analog XLP 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB BGA-100 32 MHz 12 bit, 16 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGC0xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IPM A 595-MSP430F1610IPMR 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 5 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Tray