Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU
16-bit Microcontrollers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many 16-bit microcontroller manufacturers including Infineon, Microchip, NXP, Renesas, STMicroelectronics, Texas Instruments & more. Please view our large selection of 16-bit microcontrollers below.
Kết quả: 10,891
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC24F 128 kB 16 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 5,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT 2,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2001TRSAT 3,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MSP430 1 kB 128 B QFN-16 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2471TP A 595-MSP430F2471TPMR 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2471 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 356Có hàng
1,000Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430FR203x Mixed- Signal Microcontrolr 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 8 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz 10 bit 60 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2032 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM AE 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5964 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHAT 3,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 64.5 kB 8 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 35 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2476 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR59941IPN 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59941 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MORAY EEL 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12E Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, 80LQFP-EP 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 256 kB 32 kB LQFP-80 50 MHz 2 x 12 bit 31 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 192KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XS AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 20LSSOP -40 to 85 C 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

RL78 768 B LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-100 24 MHz 10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 1KB RAM S igDelt ADC/128 sLCD A 595-430F427IPM 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz 16 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F427 Reel, Cut Tape, MouseReel