PIC18 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB TQFP-44 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3328 RAM 52 I/O 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.25 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 53 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx680 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64kB Flash 4kB RAM 6,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 3 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 4KBRM 16MIPS 12bit ADC CTMU 4,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.6 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 54 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6xK80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 4KBRM 16MIPS 12bit ADC CTMU 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 3.6 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 54 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6xK80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4 KB RAM 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 50 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xJ10 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM 3,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V, 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 70 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 3936 bytes RAM 4,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.81 kB TQFP-80 48 MHz 10 bit 66 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F8xJ50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM 3,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-80 64 MHz 12 bit 69 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F8xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q43 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM LCD Rev A3 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK90 Tray
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/STX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F54Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F55Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SO
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SS
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 2,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 1 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 1 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F45Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F56Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F26 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SPDIP-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F26 Tube