Microchip PIC18(L)Fxx20 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 92
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 2,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 1,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512 RAM 36I/O 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 25 I/O 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB SOIC-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512 RAM 36 I/O 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36I/O 1,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 36I/O 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25I/O 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 1536RM 25 I/O 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube