HCS12X Lõi Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 295
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 12 kB QFP-112 40 MHz 10 bit 88 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XHY AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 384K FLASH 112LQFP 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 384KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256TSMC3 GENERAL 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 16K RAM 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256TSMC3 GENERAL 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU S12X core 1MB Flash 50MHz 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU S12X core 128KB Flash 50MHz 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 512K FLASH 112LQFP 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 512K FLASH 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 16K RAM 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 768K Flash 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 768 kB 48 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU W/16 BIT 128K FLASH 16K 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray