MSP430F5 & MSP430F6 Mixed-Signal Microcontrollers

Texas Instruments MSP430F665x, MSP430F645x, MSP430F565x, MSP430F535x Mixed-Signal Microcontrollers consists of several devices that feature different sets of peripherals targeted for various applications. The MSP430F5/6 architecture, combined with five low-power modes, is optimized to achieve extended battery life in portable measurement applications.

Kết quả: 22
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A 595-MSP430F5359IPZ 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6659IPZR A 595-MSP430F6659IPZR 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 66KB SRAM A A 595-MSP430F5359IZCAR 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZ A 595-MSP430F6459IPZ 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 384K B Flash 34KB SRAM A A 595-MSP430F5358IZCAR 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 384 kB 34 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAT 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZR A 595-MSP430F5659IPZR 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5358IPZ A 595-MSP430F5358IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 384 kB 34 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZ A 595-MSP430F5659IPZ 5Có hàng
2,000Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F6659IZCAR 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5358IPZR A 595-MSP430F5358IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 34 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6659IPZ A 595-MSP430F6659IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 384K B Flash 34KB SRAM A A 595-MSP430F5358IZCAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 384 kB 34 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5358 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 66KB SRAM A A 595-MSP430F5359IZCAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5658IPZR A 595-MSP430F5658IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5658 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5658IPZ A 595-MSP430F5658IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5658 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6458IPZR A 595-MSP430F6458IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 34 kB LQFP-100 20 MHz 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6458 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZR A 595-MSP430F6459IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6658IPZR A 595-MSP430F6658IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6658 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F6659IZCAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

MSP430 512 kB 66 kB nFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Reel