Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,281
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU RX24U MCU 512KB/32KB 144LQFP -40 +85C 7,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-144 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 110 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX23T 64K/12K QFP48 11,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RX 64 kB 32 bit 12 bit 40 MHz 37 I/O 12 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 128K/32K QFP64 9,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 128 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP100 8,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 128 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 83 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 256K/32K QFP64 37,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 256 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP100 4,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 79 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 40HWQFN -40 to 85 C 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT HWQFN-40 RL78 64 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 36 I/O 4 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 44LQFP -40 to 85 C 1,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-44 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 40 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 100LFQFP -40 to 85 C 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RL78 256 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 92 I/O 20 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX24T 256K/16K QFP80 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 RXv2 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 60 I/O 16 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 256K/32K QFP64 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 256 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 47 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU RX24U MCU 512KB/32KB 144LQFP -40 +85C 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 79 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP64 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 128 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 47 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 48LFQFP -40 to 85 C 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RL78 32 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 44 I/O 2 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C 2,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-20 RL78 16 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 16 I/O 2 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 44LQFP -40 to 85 C 1,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-44 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 40 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 20LSSOP -40 to 85 C 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT LSSOP-20 RL78 16 bit 8 bit, 10 bit 24 MHz 18 I/O 768 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX23T 128K/12K QFP64 3,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RX 32 bit 12 bit 40 MHz 50 I/O 12 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX24TH,U 512K/32K QFP100 2,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 8 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 80 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 24HWQFN -40 to 85 C 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT HWQFN-24 RL78 32 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 20 I/O 2 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 4K 20LSSOP -40 to 85 C 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT LSSOP-20 RL78 16 bit 8 bit, 10 bit 24 MHz 18 I/O 512 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 384K 100LFQFP -40 to 105 C 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RL78 384 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 92 I/O 24 kB 2.4 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX24T 256K/16K QFP100 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 8 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 80 I/O 16 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 40HWQFN -40 to 85 C 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT HWQFN-40 RL78 192 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 36 I/O 16 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 384K/64K QFP100 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 384 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 79 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray