MSP430F5659 Sê-ri 16-bit Microcontrollers - MCU

Kết quả: 4
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Core Program Memory Size Data RAM Size Package / Case Maximum Clock Frequency ADC Resolution Number of I/Os Supply Voltage - Min Supply Voltage - Max Mounting Style Data Bus Width Minimum Operating Temperature Maximum Operating Temperature Series Packaging
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZR A 595-MSP430F5659IPZR 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5659IPZ A A 595-MSP430F5659IPZ 394Có hàng
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAT 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel