|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455T-I/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.63
-
3,878Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-16LF18455T-I/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
3,878Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-I/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.65
-
3,347Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-I/SO
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
3,347Có hàng
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.36
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455T-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.61
-
1,770Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-C16LF18455T-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
1,770Có hàng
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.33
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.59
-
507Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16LF18455-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
507Có hàng
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.46
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.31
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455T-I/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.76
-
451Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455T/SO
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
451Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.46
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455T-I/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.63
-
2,879Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-C16F18455T-I/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
2,879Có hàng
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.49
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.35
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-E/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.83
-
1,460Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-E/SO
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
1,460Có hàng
|
|
|
$1.83
|
|
|
$1.68
|
|
|
$1.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-E/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.78
-
181Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-C16LF18455-E/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
181Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.47
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-I/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.61
-
7Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-C16LF18455-I/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
7Có hàng
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.34
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-I/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.61
-
43Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16F18455-I/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
43Có hàng
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.34
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-I/SP
- Microchip Technology
-
1:
$2.24
-
324Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-I/SP
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
324Có hàng
|
|
|
$2.24
|
|
|
$2.06
|
|
|
$1.86
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SPDIP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.59
-
607Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
607Có hàng
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.46
|
|
|
$1.32
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455T-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.61
-
337Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455T/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
337Có hàng
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.34
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455T-I/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.76
-
504Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1845T-I/S
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
504Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.47
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-E/STX
- Microchip Technology
-
1:
$1.78
-
305Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16F18455-E/STX
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
305Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.47
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
VQFN-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-I/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.65
-
49Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF18455-I/S
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
49Có hàng
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.37
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-E/SP
- Microchip Technology
-
330:
$2.01
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16LF18455-E/SP
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SPDIP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-E/SS
- Microchip Technology
-
470:
$1.46
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16LF18455-E/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 470
Nhiều: 470
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-I/SP
- Microchip Technology
-
360:
$1.86
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC16LF18455-I/SP
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SPDIP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-E/SP
- Microchip Technology
-
330:
$2.01
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-E/SP
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SPDIP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16F18455-E/SS
- Microchip Technology
-
470:
$1.46
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F18455-E/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 470
Nhiều: 470
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
- PIC16LF18455-E/SO
- Microchip Technology
-
432:
$1.52
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF18455-E/S
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 432
Nhiều: 432
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-28
|
32 MHz
|
12 bit
|
26 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F18455
|
Tube
|
|