PIC16(L)F8x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 74
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 3,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,100

PIC16 7 kB 368 B SOIC-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 5,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz PDIP18 679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz IndTemp SSOP2 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SSOP-20 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 10MHz IndTemp PDIP18 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 10 MHz No ADC 13 I/O 2 V 6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz SSOP20 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SSOP-20 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz ExtTemp PDIP18 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 16 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz Ind Temp PDIP18 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 4 V 6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz PDIP18
600Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz Ind Temp SOIC18 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz PDIP18 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz IndTemp SOIC18 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 1,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SOIC-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube