S12XD Sê-ri Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256TSMC3 GENERAL 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256TSMC3 GENERAL 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDP512 TSMC3 GENERAL 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDP512 TSMC3 GENERAL 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 912XDP512J1 GENERAL 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XD AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU 81Có hàng
300Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDP512 TSMC3 GENERAL 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 20 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12X 256 kB 32 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XD256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12X 256 kB 16 kB PQFP-80 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT256 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

HCS12X 512 kB 20 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 512K FLASH HCS12X MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

HCS12X 512 kB 20 kB LQFP-144 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDT512 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

HCS12X 512 kB 20 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray