ARM926EJ-S Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 123
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP, MRL C 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP, T&R 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU IND TEMP 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz LFBGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 147Có hàng
360Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 260Có hàng
504Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP,MRL C 868Có hàng
650Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz BGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMPMRL C 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green IND MCU 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz BGA-217 8 kB 16 kB 1.8 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,1GBit DDR2,T&R 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU PQFP, Green IND MCU 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz QFP-208 8 kB 16 kB 1.8 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,1GBit DDR2 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM9, 300MHz ,Ethernet , USB Host ,QSPI , MCP 64MB 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 300 MHz LQFP-128 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM9/ 16MB/ BS0257 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 300 MHz LQFP-128 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM9, 300MHz ,Ethernet , USB Host ,QSPI , MCP 64MB 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 300 MHz LQFP-64 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.2 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.3 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 176 -HLQFP 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.3 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz BGA-256 16 kB 16 kB 1.3 V AM1707 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.3 V AM1806 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREEN,IND TEMP,CRYPTO, MRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 210 MHz BGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,IND TEMP,CRYPTO, MRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, GREEN, IND TEMP CRYPTO, MRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray