ARM926EJ-S Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 123
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU VFBGA GREEN IND TEMP, MRLA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Không
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz VFBGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN,IND TEMP,MRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1.65 V to 3.6 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology SAM9X75-I/4PB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,ITEMP,TRAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

ARM926EJ-S 1 Core 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 1.03 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SAM9X75T-I/4PB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,ITEMP,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 1.03 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology SAM9X75T-V/4PB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 1.03 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology SAM9X75-V/4PB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP,TRAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

ARM926EJ-S 1 Core 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 1.03 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 24 MHz LQFP-216 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 24 MHz LQFP-216 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 24 MHz LQFP-128 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, GREEN, IND TEMP CRYPTO, MRL A Không Lưu kho
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN11 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREEN,IND TEMP,CRYPTO, MRL A Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN11 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Nuvoton N32926U6DN
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM9-based SoC with H.264 Codec & 256Mb Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

ARM926EJ-S 32 bit 8 kB 8 kB Tray
NXP Semiconductors MCIMX250CJM4A
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU IMX25 1.2 INDUST Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz MAPBGA-400 i.MX 250 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors MCIMX250DJM4A
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU IMX25 1.2 COMM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz MAPBGA-400 i.MX 250 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors MCIMX250DJM4AR2
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX25 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 400MHz, MAPBGA 400 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz MAPBGA-400 i.MX 250 SMD/SMT Reel
Digi NS9210B-0-I150
Digi Microprocessors - MPU Digi NET+ARM NS9210 150 MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 320
Nhiều: 160

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 150 MHz BGA-177 4 kB 4 kB 1.8 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Digi NS9215B-0-I150
Digi Microprocessors - MPU Digi NET+ARM NS9215 150 MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 224
Nhiều: 112

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 150 MHz BGA-265 4 kB 4 kB 1.8 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Digi NS9360B-0-C177
Digi Microprocessors - MPU NS9360 NET+ARM Proc 272 pin Comm Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40

ARM926EJ-S 32 bit 177 MHz BGA-272 8 kB 4 kB 1.5 V SMD/SMT 0 C + 70 C Tray
Digi NS9360B-0-I155
Digi Microprocessors - MPU NS9360 NET+ARM Proc 272 pin Indust Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40

ARM926EJ-S 32 bit 155 MHz BGA-272 8 kB 4 kB 1.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton N32903K5DN
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S MPU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 32 bit 50 MHz 8 kB 8 kB 3 V to 3.6 V - 20 C + 85 C Tray
Nuvoton N32905K5DN
Nuvoton Microprocessors - MPU Cost-effectiveARM926 FlashLite platform\BS0206\32M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 32 bit 50 MHz 8 kB 8 kB 3 V to 3.6 V - 20 C + 85 C Tray
Nuvoton N32901K3DN
Nuvoton Microprocessors - MPU Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

ARM926EJ-S 32 bit 50 MHz 8 kB 8 kB 3 V to 3.6 V - 20 C + 85 C Tray
Nuvoton N32901R7DN
Nuvoton Microprocessors - MPU Cost-effective ARM926-based FlashLite platform Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

ARM926EJ-S 32 bit 50 MHz 8 kB 8 kB 3 V to 3.6 V - 20 C + 85 C Tray