32 bit Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5445X V4M CORE MMU 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V4 1 Core 32 bit 180 MHz MAPBGA-256 16 kB 16 kB 1.35 V to 1.65 V MCF5445X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 1,129Có hàng
420Dự kiến 30/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC,512MBit DDR2 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU A 595-AM3352BZC A 595-AM3352BZCE30R 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 760 -FCBGA -40 to 105 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5728 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4 No Security 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz LFBGA-354 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, 3D GPU, TFT 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU IND TEMP 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz LFBGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green IND MCU 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz BGA-217 8 kB 16 kB 1.8 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 PRU-ICS 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz BGA-491 32 kB 32 kB 1.325 V AM4378 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZX 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, -40 to 105C, Security enabled
38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA324 Q2A no enc MP 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz FBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, -40 to 105C, Security disabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security enabled
34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1L 400MHz 3MB QFP176 Q2A no enc MP 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB QFP176 Q2A no enc MP 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray