Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A15 & DSP 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5718 SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5329 V4CORE 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V3 1 Core 32 bit 240 MHz MAPBGA-256 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF532X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8QP 29x29 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 7 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz FCPBGA-1313 2 x 16 kB, 4 x 32 kB, 48 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX8 SMD/SMT - 25 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G399A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 12 Core 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU HABANERO COMM PBFREE 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGA-272 16 kB 16 kB 1.42 V to 1.58 V MPC5200B SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors LS2084ACE7TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 8-core, 1.8GHz, AEC-Q100 Grade 3, Security enabled
21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-1292 48 kB 32 kB 1.05 V LS2084A SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors FS32V234CON2VUB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32V234 quad-core Arm, 1 GHz, Security, ISO 26262 - S32V MPUs for Front/Surround View Camera, Computer Vision 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1 GHz FBGA-621 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V S32V234 SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A53 4 Core 64 bit 1.6 GHz FCPBGA-621 32 kB 32 kB 1 V LS1043A SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU HABANERO INDUS PBFREE 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGA-272 16 kB 16 kB 1.42 V to 1.58 V MPC5200B SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A15 & DSP 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 1.5 GHz FCBGA-760 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5718 SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5232 V2CORE 64KSRAM
630Dự kiến 17/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 100 MHz MAPBGA-196 8 kB 8 kB 1.4 V to 1.6 V MCF523X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF548X V4ECORE MMU FPU
200Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF548X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G378A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 7 Core 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G378A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 7 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G379A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 8 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G398A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 11 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G398A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 11 Core 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G398A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 11 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8xA53 - 1.1GHz, 3xM7 - 400MHz, 15M
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 11 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G398A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 11 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G399A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 12 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G399A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 12 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G399A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
25Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 12 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32G399A Arm Cortex-M7 and -A53, HSE w/Premium Security, LLCE, PFE, PCIe, 20x CAN FD, 4x GbE - Vehicle Network Processor
100Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 12 Core 32 bit/64 bit 400 MHz, 1.3 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 800 mV S32G3 SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray