Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA176 Q2A no enc MP 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU Metering SOC, 2MB Flash, 560KB SRAM, TQPF128, Tray 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-EP-128 SMD/SMT Tray
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 8/16-bit Microprocessor 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C816S 1 Core 8 bit/16 bit 14 MHz PDIP-40 1.8 V to 5 V Through Hole - 40 C + 85 C Tube
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 8/16-bit Microprocessor 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C816S 1 Core 8 bit/16 bit 14 MHz PLCC-44 1.8 V to 5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tube
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 8-bit Microprocessor 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C02S 1 Core 8 bit 14 MHz QFP-44 1.8 V to 5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 16-bit MPU 44 Pin QFP package 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C816S 1 Core 8 bit/16 bit 14 MHz QFP-44 1.8 V to 5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-361 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND MRLC 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,EXT IND TEMP,MRL A 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC,128MBit DDR2 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU Advanced MPU Delivers High-Performance Application Processing and Real-Time Operation with Industrial Ethernet 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex-A55, ARM Cortex-R52 4 32 bit/64 bit 1.2 MHz, 600 MHz FCBGA-729 32 kB 32 kB 3.3 V RZ/N2H SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 300 MHz 570 MIPS
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, 0-105C 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NO-PB W/O ENCR 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray