Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 830
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Dual:2x Cortex A7, 2x USB 2.0 OTG with PHY, PCIe, 2xSDIO/MMC, 2x Ethernet, Security 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Dual: Rev 1.3 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-541 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Solo: Rev 1.3 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7S ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7ULP MPU, ARM A7+M4 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-393 i.MX 7ULP Industrial ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 200 MHz, 650 MHz 8 kB, 32 kB 8 kB, 32 kB 1.8 V, 3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8MDual 17X17 no lid 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 2 x 32 kB 16 kB, 2 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 800 MHz, 1.6 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Quad 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.6 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Mini DualLite 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 122Có hàng
840Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 99Có hàng
152Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8QM 29x29 25Có hàng
36Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-1313 i.MX 8 Automotive, Infotainment ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 8 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz 32 kB, 32 kB, 48 kB 32 kB, 32 kB, 48 kB 1 V, 1.1 V - 40 C + 125 C Tray
MediaTek Processors - Application Specialized Genio 500 SOC 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT VFBGA-599 Genio 500 Industrial ARM Cortex A73, ARM Cortex A53 8 Core 32 bit/64 bit 2 GHz 1.8 V - 20 C + 80 C Reel, Cut Tape
MediaTek Processors - Application Specialized Genio 700 SOC 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT VFBGA-1204 Genio 700, Genio 510 Industrial ARM Cortex A78, ARM Cortex A55 8 Core 32 bit/64 bit 2.2 GHz 1.8 V - 20 C + 80 C Reel, Cut Tape
MediaTek Processors - Application Specialized Genio 1200 SOC 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT VFBGA-1046 Genio 1200 Industrial ARM Cortex A78, ARM Cortex A55 8 Core 32 bit/64 bit 2.2 GHz 1.8 V - 20 C + 105 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 COMM 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 253 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX27 REV 2.1 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-404 i.MX 27 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 85 C AEC-Q100 Tray