Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 809
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Solo rev 1.1 50Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized QorIQ, 4x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FC-PBGA-780 T1042 e5500 4 Core 64 bit 1.2 GHz 32 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized QorIQ, 4x e5500, 1400MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FC-PBGA-780 T1042 e5500 4 Core 64 bit 1.4 GHz 32 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 357 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MCIMX537CVP8C2R2
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX53 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750
SMD/SMT TEPBGA-529 i.MX 537 Industrial ARM Cortex A8 1 Core 800 MHz 32 kB 32 kB 950 mV, 1.1 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1028A-1500, GPU,-40-105C, No SEC
11Có hàng
90Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1028A Automotive, Industrial ARM Cortex A72 2 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Industrial ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 800 MHz 4 x 32 kB 4 x 32 kB 925 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6S ROM Perf Enhan 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Automotive, Infotainment ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7ULP MPU, ARM A7+M4 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-393 i.MX 7ULP Industrial ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 200 MHz, 650 MHz 8 kB, 32 kB 8 kB, 32 kB 1.8 V, 3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray