Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
+1 hình ảnh
TPA0211DGN
Texas Instruments
1:
$3.87
32,609 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0211DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
32,609 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.87
10
$2.88
25
$2.64
80
$2.35
240
Xem
240
$2.23
560
$2.18
1,040
$2.07
2,560
$2.01
5,040
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MSOP-PowerPad-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers Gen Purp FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA165 A 595-OPA1652AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1652AIDGK
Texas Instruments
1:
$2.74
11,499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1652AIDGK
Texas Instruments
Audio Amplifiers Gen Purp FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA165 A 595-OPA1652AIDGKR
11,499 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.74
10
$2.04
25
$1.71
80
$1.61
240
Xem
240
$1.56
560
$1.44
1,040
$1.40
2,560
$1.35
5,040
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers Dual Lo-Volt Pwr Amp
TDA2822D
STMicroelectronics
1:
$2.25
13,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA2822D
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Dual Lo-Volt Pwr Amp
13,940 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.25
10
$1.66
25
$1.51
100
$1.34
250
Xem
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.17
2,000
$1.15
4,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers 3.1W Stereo-SE Audio Pwr Amp A 926-LM495 A 926-LM4952TSX/NOPB
LM4952TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.96
11,043 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4952TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.1W Stereo-SE Audio Pwr Amp A 926-LM495 A 926-LM4952TSX/NOPB
11,043 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.20
90
$2.10
270
Xem
270
$2.06
450
$2.03
2,700
$1.92
5,400
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TO-263-9
Class-AB
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
40,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
40,563 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.957
25
$0.866
100
$0.767
3,500
$0.645
7,000
Xem
250
$0.719
500
$0.691
1,000
$0.663
7,000
$0.628
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
TDA75610S-48X
STMicroelectronics
1:
$8.90
4,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA75610S-48X
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
4,200 Có hàng
1
$8.90
10
$6.89
25
$6.39
100
$5.84
250
Xem
250
$5.58
357
$5.42
1,071
$5.27
2,856
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
Flexiwatt-27
Class-AB
4 Channel
Microphone Preamplifiers Microphone Preamp Lo Noise
TS472IQT
STMicroelectronics
1:
$2.76
14,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TS472IQT
STMicroelectronics
Microphone Preamplifiers Microphone Preamp Lo Noise
14,080 Có hàng
1
$2.76
10
$2.05
25
$1.88
100
$1.68
250
Xem
4,000
$1.40
250
$1.59
500
$1.55
1,000
$1.48
2,000
$1.43
4,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
+2 hình ảnh
2181BS08-U
THAT
1:
$9.11
462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181BS08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
462 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.11
10
$8.21
25
$6.96
98
$6.49
294
Xem
294
$5.46
588
$5.28
1,078
$4.66
2,548
$4.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
360°
+2 hình ảnh
2180BL08-U
THAT
1:
$9.92
1,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2180BL08-U
THAT
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
1,719 Có hàng
1
$9.92
10
$8.02
25
$6.81
100
$6.56
250
Xem
250
$6.22
500
$6.09
1,000
$5.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
SIP-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers Next gen mobile phone HiFi headphone amp
SSM6322ACPZ-R2
Analog Devices
1:
$14.01
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM6322ACPZ-R2
Analog Devices
Audio Amplifiers Next gen mobile phone HiFi headphone amp
252 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.01
10
$10.97
25
$10.22
100
$9.38
250
$8.94
500
Xem
500
$8.58
1,000
$8.54
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-24
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
+2 hình ảnh
MAX13331GEE/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.59
1,188 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX13331GEE/V
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
1,188 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.59
10
$2.71
25
$2.48
100
$2.23
300
Xem
300
$2.06
500
$2.00
1,000
$1.90
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QSOP-16
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.81
4,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
4,841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.81
10
$1.33
25
$1.01
95
$0.942
285
Xem
285
$0.913
570
$0.888
1,045
$0.879
2,565
$0.864
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers 25mW STEREO TRUE CAP FREE HEADPHONE AMP
PAM8908JER
Diodes Incorporated
1:
$0.84
4,784 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8908JER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 25mW STEREO TRUE CAP FREE HEADPHONE AMP
4,784 Có hàng
1
$0.84
10
$0.59
25
$0.515
100
$0.465
250
Xem
3,000
$0.371
250
$0.434
500
$0.415
1,000
$0.40
3,000
$0.371
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Class-AB
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a
LM4809LDX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
3,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4809LDX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a
3,265 Có hàng
1
$1.02
10
$0.909
25
$0.822
100
$0.727
250
Xem
4,500
$0.549
250
$0.681
500
$0.654
1,000
$0.624
2,500
$0.599
4,500
$0.549
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.15
12,431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
12,431 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
1,000
$1.06
5,000
Xem
250
$1.23
500
$1.19
5,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-10
Class-AB
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2113M
Nisshinbo
1:
$0.93
5,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2113M
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
5,143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.669
25
$0.603
100
$0.473
250
Xem
250
$0.447
500
$0.44
1,000
$0.438
2,000
$0.433
4,000
$0.425
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
DMP-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
TPA6139A2PWR
Texas Instruments
1:
$0.88
5,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6139A2PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
5,988 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.63
25
$0.567
100
$0.497
2,000
$0.415
4,000
Xem
250
$0.464
500
$0.445
1,000
$0.43
4,000
$0.404
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-14
Class-AB
2 Channel
Microphone Preamplifiers Low-Cost, Micropower, SC70/SOT23-8, Micr
MAX4466EXK+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.04
4,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4466EXKT
Analog Devices / Maxim Integrated
Microphone Preamplifiers Low-Cost, Micropower, SC70/SOT23-8, Micr
4,090 Có hàng
1
$1.04
10
$0.744
25
$0.658
100
$0.603
2,500
$0.513
5,000
$0.481
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
+1 hình ảnh
TPA0212PWPR
Texas Instruments
1:
$2.86
1,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0212PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
1,640 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.86
10
$2.36
25
$2.24
2,000
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HTSSOP-24
Class-AB
2 Channel
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
+1 hình ảnh
TPA6205A1DGN
Texas Instruments
1:
$1.33
8,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6205A1DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
8,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.786
80
$0.745
240
Xem
240
$0.712
560
$0.691
1,040
$0.668
2,560
$0.648
5,040
$0.633
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MSOP-PowerPad-8
Class-AB
1 Channel
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
MAX9711ETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.71
1,992 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9711ETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
1,992 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.71
10
$2.02
25
$1.85
100
$1.66
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.57
500
$1.53
1,000
$1.46
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-12
Class-AB
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.10
2,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
2,079 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.10
10
$1.55
25
$1.42
100
$1.26
2,500
$1.07
5,000
Xem
250
$1.19
500
$1.15
1,000
$1.11
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-16
Class-AB
Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
MAX9722BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.82
2,402 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9722BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
2,402 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.82
10
$2.10
25
$1.93
100
$1.73
2,500
$1.46
5,000
Xem
250
$1.63
500
$1.60
1,000
$1.52
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-EP-16
Class-AB
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
+1 hình ảnh
LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.02
3,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
3,321 Có hàng
1
$2.02
10
$1.49
25
$1.36
100
$1.21
1,000
$1.03
2,000
Xem
250
$1.14
500
$1.10
2,000
$0.991
5,000
$0.976
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
Class-AB
Microphone Preamplifiers MICROPHONE PREAMP W/VAR COMPRESS
SSM2166SZ-REEL7
Analog Devices
1:
$10.34
1,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2166SZ-R7
Analog Devices
Microphone Preamplifiers MICROPHONE PREAMP W/VAR COMPRESS
1,923 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.34
10
$8.07
25
$7.51
100
$6.88
250
Xem
1,000
$6.25
250
$6.72
500
$6.67
1,000
$6.25
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-14
Class-AB
1 Channel