Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 5,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 5,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 4,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 86 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 130 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 24,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common Mode Vlt g Diff Amp A 595-IN A 595-INA149AIDR 9,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U/2K5 A A 595-INA133U/2K5 5,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 2,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Renesas / Intersil Differential Amplifiers ISL59603IRZ AUTO EQ OF COMPOSITE VID 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL55210 1 Channel 4 GHz 5600 V/us 75 dB 45 mA 120 uA 1.4 mV 4.2 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 1,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6552 1 Channel 1.5 GHz 3.8 kV/us 80 dB 80 mA 110 uA 16.5 mV 12 V 4.5 V 19 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube