Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 721
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553MR/NOPB 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices LT6375AHDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 106 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices LTC6419HV#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 91 dB 62 uA 5.25 V 2.7 V 52 mA SMD/SMT LQFP-20 Tray
Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Cmn mode Vltg Diff Amp 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain-14) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Temp/Voltage Precision DiffAmp 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8209 1 Channel 100 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8209 1 Channel - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8209 1 Channel 100 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers G 3 1 MHz Diff Amp 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube