Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 722
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143UA 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA143 1 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision 551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 74 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157U/2K5 A A 595-INA157U/2K5 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA A 59 A 595-INA157UA 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA157 2 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 500 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Prec Gain of 0 .2 Lvl Translation ALT 595-INA159AIDGKT 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA159 1 Channel 1.5 MHz 15 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132U/2K5 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 80 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132UA/2K5 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 74 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 86 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKT 375Có hàng
2,500Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCR 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSON-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCT 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCT 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA597 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4120 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4120 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121ID A 595-THS4121IDGKR 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 450 V/us 75 dB to 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube