Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 1,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6552 1 Channel 1.5 GHz 3.8 kV/us 80 dB 80 mA 110 uA 16.5 mV 12 V 4.5 V 19 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us 30 mA - 15 uA 350 uV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4932-2 2 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv 2,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4960-1 1 Channel 5 GHz 8700 V/us 60 dB - 20 uA 5.25 V 4.75 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6551Q 1 Channel 370 MHz 2.4 kV/us 70 dB 65 mA - 10 uA 500 uV 11 V 3 V 12.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6555 1 Channel 1.2 GHz 3 kV/us 68 dB 100 uA 50 mV 3.63 V 2.97 V 120 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LLP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube