Tube Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 270
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 7,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 90 dB 25 nA 250 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 2, 4, 8 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 4,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8251 1 Channel 10 MHz 30 V/us 98 dB 30 nA 200 uV 15 V 5 V 4.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 1 v/v, I/O 12,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 9 V/us 104 dB 10 pA 3 mV 5.5 V 1.8 V 800 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 9,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision Instrumentation Amplifier 9,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 130 dB 200 pA 60 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 7,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1920 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 500 pA 30 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 22,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDR 8,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA819 1 Channel 30 kHz 900 mV/us 140 dB 2 nA 35 uV 36 V 4.5 V 385 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Digitally Controlled Programmable-Gain 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA202 1 Channel 1 MHz 15 V/us 94 dB 50 pA 1 mV 36 V 12 V 6.5 mA - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp ALT 595-INA118U 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA118 1 Channel 800 kHz 900 mV/us 107 dB 5 nA 50 uV 36 V 2.7 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Drift Instrumentation Amplifier 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8230 1 Channel 2 V/us 110 dB 1 nA 10 uV 16 V 8 V 2.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail, 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4197 1 Channel 3.1 kHz 60 mV/us 115 dB 6 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 93 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers aowCostWideInputRangeInAmp G-5 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Instrument ation Amp A 595-INA A 595-INA115AU/1K 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA115 1 Channel 10 kHz 600 mV/us 110 dB 2 nA 50 uV 36 V 4.5 V 2.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp A 595-INA128U/2K5 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA128 1 Channel 1.3 MHz 4 V/us 120 dB 5 nA 250 uV 36 V 4.5 V 700 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 94 dB 1.5 nA 90 uV 18 V 2.3 V 850 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 40 A Micropower Instrumentation Amplifier 3,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8236 1 Channel 23 kHz 11 mV/us 100 dB 10 pA 3.5 mV 5.5 V 1.8 V 30 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-Noise Low-Distor tion 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA103 1 Channel 6 MHz 15 V/us 100 dB 2.5 uA 30 uV 50 V 18 V 12.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec,Funnel InAmp w/Lvl Shft/Outpt Clamp 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 80 dB 100 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Tube