Bộ khuếch đại Logarit

Kết quả: 55
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Loại bộ khuếch đại Số lượng kênh Băng thông 3 dB Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices Logarithmic Amplifiers CSP Baseband Logarithmic Amplifier 2,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8305 1 Channel 400 nA 20 mV 12 V 3 V 5.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Logarithmic Amplifiers TSSOP DEMOD LOGAMP W/ LIMITER OUTPUT 1,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8309 Logarithmic Amplifier 1 Channel 3.5 MHz 6.5 V 2.7 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Logarithmic Amplifiers Precision Transimpedance Logarithmic Amp 2,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4206 1 Channel 1 nA 5 mV 11 V 2.7 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers LOGARITHMIC AMP 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TL441 2 Channel 23 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Logarithmic Amplifiers I.C. LOG AMP IC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
AD640 Demodulating 1 Channel 145 MHz 25 uA 200 uV 7.5 V 4.5 V 44 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT CLCC-20 Tube
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers Precision Log & Log Ratio Amp A 595-LOG2 A 595-LOG2112AIDWR 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LOG2112 Logarithmic Amplifier 4 Channel 45 kHz 5 pA 1.5 mV 36 V 9 V 3.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers SOIC LOW COST, RSSI LOG AMP 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD8307 Logarithmic Amplifier 1 Channel 900 MHz 25 uA 500 uV 5.5 V 2.7 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Logarithmic Amplifiers uSOIC 500MHz 92dB Log Detector/Controllr 1,990Có hàng
2,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8310 Demodulating 1 Channel 900 MHz 5.5 V 2.7 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Logarithmic Amplifiers Fast Response Logarithmic Converter 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5308 Converter 1 Channel 1 mV 5.25 V 4.75 V - 40 C + 105 C SMD/SMT LGA-14 Cut Tape
Analog Devices Logarithmic Amplifiers SOIC 400 MHZ, 95 dB DEMODULATING LOG AMP 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8306 Logarithmic Amplifier 1 Channel 3.5 MHz 6.5 V 2.7 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers SOIC LOW COST, RSSI LOG AMP 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

AD8307 Logarithmic Amplifier 1 Channel 900 MHz 25 uA 500 uV 5.5 V 2.7 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers 50MHz logarithmic de tector with integra 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 3,000

LOG300 Logarithmic Amplifier 5.25 V 3 V 3.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers 40MHz logarithmic de tector with integra 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 3,000

LOG300 Logarithmic Amplifier 5.25 V 3 V 3.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers High-speed precision logarithmic amplifi 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 250

LOG200 Logarithmic Amplifier - 840 nA - 840 uV 12.6 V 4.5 V 9.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers Low power 92dB dyna mic range logarithm 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 3,000

LOG305 150 mV 5.25 V 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WSON-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Logarithmic Amplifiers uSOIC 500MHz 92dB Log Detector/Controllr 1,147Có hàng
3,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8310 Demodulating 1 Channel 900 MHz 5.5 V 2.7 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers LOGARITHMIC AMP A 59 5-LOG101AIDR A 595- A 595-LOG101AIDR 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LOG101 Logarithmic Amplifier 1 Channel 45 kHz 5 pA 1.5 mV 36 V 9 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers Precision Log & Log Ratio Amp A 595-LOG1 A 595-LOG112AIDR 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LOG112 Precision Logarithmic Amplifier 2 Channel 45 kHz 5 pA 1.5 mV 36 V 9 V 1.75 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers VARIABLE GAIN AMP IC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD606 Demodulating 1 Channel 4 uA 5.5 V 4.5 V 13 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers I.C. LOG AMP IC 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD640 Demodulating 1 Channel 145 MHz 25 uA 200 uV 7.5 V 4.5 V 44 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CLCC-20 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers PDIP LOW COST, RSSI LOG AMP 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8307 Logarithmic Amplifier 1 Channel 900 MHz 25 uA 500 uV 5.5 V 2.7 V 8 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers TSSOP DEMOD LOGAMP W/ LIMITER OUTPUT 63Có hàng
192Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8309 Logarithmic Amplifier 1 Channel 3.5 MHz 6.5 V 2.7 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Logarithmic Amplifiers Precision Transimpedance Logarithmic Amp 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4206 1 Channel 1 nA 5 mV 11 V 2.7 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-16 Tube
Texas Instruments Logarithmic Amplifiers LOGARITHMIC AMP 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LOG104 Logarithmic Ratio Amplifier 1 Channel 45 kHz 5 pA 1.5 mV 36 V 9 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Logarithmic Amplifiers lTSSOP 160dB-range Logarithmic Converter 6Có hàng
1,486Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8304 Converter 1 Channel 10 MHz 400 nA 20 mV 3.6 V 2.9 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube