Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY 5,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 MHz 2 V/us 500 uV 35 pA 30 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 500 uA 12 mA 80 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD824 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 4,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2057 Tube
Renesas / Intersil Precision Amplifiers ISL28227FBZISI LW NOISE OPR AMP 6,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 MHz 3.6 V/us 70 uV 12 nA 40 V, +/- 20 V 4.5 V, +/- 2.25 V 2.2 mA 45 mA 120 dB 2.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ISL28227 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP 32,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 MHz 11 V/us 600 uV 550 pA 5.5 V 2.7 V 1.5 mA 120 mA 84 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C AD8646 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 9,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 5,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 25 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP 20,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 5 V/us 350 uV 60 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 710 uA 15 mA 105 dB 17.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8626 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.075 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 20 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1639 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 4,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am 5,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 215 MHz 70 V/us 100 uV 5 uA 12.6 V 3 V 3.3 mA 45 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6231 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 200 mV/us 3 uV 5 pA 16 V 4.75 V 60 uA 7.5 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC1047 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 3,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 17,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 8,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6241 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers 11MHz Prec Low Noise R-R Out 36V JFET A A 595-OPA2140AIDR 7,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 0.5 pA 36 V 4.5 V 1.8 mA 36 mA 140 dB 5.1 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2140 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL HIGH SPEED OP AMP IC 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 8.2 uA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 10 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD827 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp 27,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.5 MHz 1.5 V/us 3 uV 1 nA 18 V 2.5 V 500 uA 25 mA 130 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4177-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 7,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 5,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6244 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP 5,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 700 kHz 200 mV/us 30 uV 10 nA 30 V, 15 V 3 V, 1.5 V 320 uA 30 mA 120 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP727 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIDR A 595- A 595-TLC2274AIDR 47,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP 6,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5 MHz 5 V/us 350 uV 60 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 710 uA 15 mA 105 dB 17.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8627 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 5,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 30 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 115 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8629 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x 3,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 160 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-4 Tube