Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 36V, Ultralow N, Prec Op Amp 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 15 MHz 30 V/us 7 uV 60 nA 33 V 8 V 7.2 mA 90 mA 133 dB 1.2 nV/sqrt Hz SO-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6018 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 15 MHZ RAIL-TO-RAIL OP AMP 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 15 MHz 13 V/us 50 uV 600 nA 12 V, +/- 6 V 2.7 V, +/- 1.35 V 650 uA 30 mA 110 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP162 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IDR 2,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 MHz 5 V/us 2.25 uV 30 pA 5.5 V 2.5 V 1.9 mA 60 mA 110 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4388 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION,16MHZ H.S. AMP 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 MHz 100 V/us 700 uV 2 nA 18 V, 18 V 4.75 V, 4.75 V 10 mA 50 mA 110 dB 80 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C AD845 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers LOW POWER, HIGH SPEED AMP 1,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 7.2 uA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 5.3 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD847 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers LOW POWER/IBIAS, R-R PRECISION JFET AMP 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.5 MHz 3 V/us 70 uV 260 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 200 uA 12 mA 107 dB 28.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8641 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.5 MHz 1.5 V/us 120 uV 1 pA 15 V 5 V 500 uA 25 mA 120 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4177-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD824 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 10 pA 30 V 5 V 715 uA 20 mA 84 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 40 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x R2R Out, pA In Prec Op Amps 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 350 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.4 V 650 uA 10 mA 128 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1881 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 3,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 20 V/us 150 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6221 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 20 V/us 150 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6221 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x R2R Out 215MHz, 1.1nV/vHz Op Amp/SA 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 215 MHz 60 V/us 75 uV 5 uA 12.6 V 3 V 3.15 mA 45 mA 115 dB 1.1 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6237 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 14MHz, R2R CMOS Amps 1,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 14 MHz 7.2 V/us 330 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 1.05 mA 35 mA 80 dB 12 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6087 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 33 MHz 11 V/us 5 uV 2.5 nA 36 V 5 V 3.7 mA 45 mA 138 dB 3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OPA2228 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra-Low Noise Prec Oper Amplifier A 59 A 595-OPA27GU/2K5 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 1.9 V/us 25 uV 15 nA 44 V 8 V 3.3 mA 25 mA 122 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OPA27 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad High Speed A 59 5-TLE2144CDWR A 595 A 595-TLE2144CDWR 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 5.9 MHz 45 V/us 290 uV 700 nA 44 V 4 V 6.9 mA 50 mA 108 dB 10.5 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 105 C TLE2144 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers IC, LOW POWER OP AMP IC 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 1 V/us 100 uV 2 pA 18 V, +/- 18 V 4 V, +/- 4 V 1.3 mA 10 mA 110 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C AD795 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Low Noise JFet 1nV Amplifer 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 MHz 16 V/us 10 uV 25 nA 30 V, 30 V 9 V, 9 V 5 mA 52 mA 115 dB 1.07 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8599 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.1MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower, Rail-To-Rail Input and Output Op Amp 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 350 mV/us 100 uV 20 nA 44 V 2.7 V 190 uA 22 mA 110 dB 27 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 85 C LT1637 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1807 Tube