Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 3,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 14MHz, R2R CMOS Amps 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 14 MHz 7.2 V/us 1 pA 5.5 V 2.7 V 1.05 mA 35 mA 80 dB 12 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT LTC6088 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 100 uV 1 pA 12 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6244 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier ALT 5 ALT 595-OPA227P 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 2.3 V/us 5 uV 2.5 nA 36 V 5 V 3.7 mA 45 mA 138 dB 3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OPA227 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IPWR 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 MHz 5 V/us 2.25 uV 30 pA 5.5 V 2.5 V 1.9 mA 60 mA 110 dB 7 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4388 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-OPA2990IDR 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 1.1 MHz 5.1 V/us 570 uV 2 pA 30 V 10 V 422 uA 40 mA 94 dB 41 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TL032 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Excalbur HiSpd LoPwr Precision Op Amps A A 595-TLE2022AQDREP 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.7 MHz 500 mV/us 100 uV 25 nA 40 V 4 V 170 uA 30 mA 102 dB 19 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLE2022A AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 150 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 2.4 V, +/- 2.4 V 2.7 mA 35 mA 115 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX410C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 7.5 MHz 1.3 V/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4237 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 14Mhz Quad 12V RRIO Prec Amp A 926-LMP77 A 926-LMP7709MTX/NOPB 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 15 MHz 5.9 V/us 37 uV 0.2 pA 12 V 2.7 V 2.9 mA 86 mA 130 dB 9 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP7709 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 1.55 mA 110 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8668 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 10 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 200 kHz 200 mV/us 3 uV 5 pA 16 V 4.75 V 60 uA 7.5 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC1047 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Offset Vol A 595 -OP07DDR A 595-OP07 A 595-OP07DDR 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 300 mV/us 60 uV 2 nA 18 V 3 V 2 mA 1.2 mA 110 dB 10.3 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C OP07D Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual 5.5-MHz high sl ew rate low-noise A A 595-OPA2145IDGKR 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.5 MHz 20 V/us 40 uV 10 pA 36 V 4.5 V 445 uA 20 mA 118 dB 9 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2145 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBR 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 1.8 V 115 dB SON-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C OPA2330 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers Single 10-MHz CMOS z ero-drift zero-c A A 595-OPA388IDGKR 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 10 MHz 5 V/us 250 nV 30 pA 5.5 V 2.5 V 1.9 mA 60 mA 138 dB 7 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA388 Reel, Cut Tape, MouseReel